family lennoaceae
A botanist carefully sketches a plant from the family Lennoaceae in a desert field journal.
Định nghĩa
Danh từ: Họ Lennoaceae (họ thực vật không có tên tiếng Việt phổ biến) là một họ thực vật ký sinh thân thảo, mọng nước, không có lá xanh, có hoa nhỏ mọc thành cụm. Họ này phân bố ở California và Mexico.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Lennoaceae bao gồm các loài thực vật ký sinh không có chất diệp lục.)
- (Các nhà sinh vật học nghiên cứu họ Lennoaceae để hiểu sự thích nghi của thực vật ký sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to the family Lennoaceae": thuộc về họ Lennoaceae.
- This species belongs to the family Lennoaceae due to its parasitic nature. (Loài này thuộc họ Lennoaceae do bản chất ký sinh của nó.)
"to classify within the family Lennoaceae": phân loại trong họ Lennoaceae.
- The plant was classified within the family Lennoaceae because of its fleshy stems. (Cây được phân loại trong họ Lennoaceae vì thân mọng nước của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Lennoaceous (tính từ): thuộc về họ Lennoaceae.
- The lennoaceous plants are found in arid regions. (Các loài thực vật thuộc họ Lennoaceae được tìm thấy ở các vùng khô hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Parasitic plant family: họ thực vật ký sinh (mô tả chung, không chính xác hoàn toàn).
- Fleshy parasitic herb family: họ thảo mộc ký sinh mọng nước (mô tả đặc điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ thực vật học này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến họ thực vật này.)